ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giải trí" (1件)
giải trí
日本語
動娯楽する
Chúng tôi xem phim để giải trí.
私たちは娯楽のために映画を見る。
類語検索結果 "giải trí" (3件)
giải trình
日本語
動説明する、釈明する
Xuất hiện mà không được giải trình thấu đáo.
十分な説明もなく出現した。
vui chơi giải trí
日本語
フ娯楽、レクリエーション
Khu vui chơi giải trí thu hút rất nhiều du khách.
娯楽施設は多くの観光客を魅了する。
làng giải trí
日本語
フ芸能界
Anh ấy là một ngôi sao trong làng giải trí.
彼は芸能界のスターです。
フレーズ検索結果 "giải trí" (4件)
Chúng tôi xem phim để giải trí.
私たちは娯楽のために映画を見る。
Xuất hiện mà không được giải trình thấu đáo.
十分な説明もなく出現した。
Khu vui chơi giải trí thu hút rất nhiều du khách.
娯楽施設は多くの観光客を魅了する。
Anh ấy là một ngôi sao trong làng giải trí.
彼は芸能界のスターです。
